t slot corner bracket

AMBIL SEKARANG

Card màn hình Qleadtek Quadro NVIDIA RTX A400 4GB ...

Thiết kế của card đồ họa này là dạng single slot với kích thước 2.7” x 6.4”, trọng lượng 140g (với Low Profile Bracket) hoặc 146g (với ATX Bracket).

Nghĩa của từ Slot - Từ điển Anh - Việt

... T slot: rãnh chữ T: T slot: rãnh hình chữ T: T-slot cutter: dao phay rãnh chữ T: T ... V slot: rãnh chữ V: v slot: rãnh đuôi én: valve slot: rãnh van lốp xe: vee ...

CORNER SHOP | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

the corner of the street góc phố to put a child in the corner bắt phạt đứa trẻ đứng vào góc tường.